HIỆU LỰC TỪ 13/04/2026

Bảng giá sơn Nippon.

Giá thị trường đã gồm VAT, theo bảng hiệu lực 13/04/2026. Giá sơn pha màu phụ thuộc mã và lượng tinh màu; chiết khấu, tồn kho và giao hàng được cửa hàng xác nhận riêng.

35 dòng sản phẩm · 83 mức giá. Lít và kg là hai đơn vị khác nhau, không quy đổi trực tiếp. Riêng Tilac cần chọn đúng nhóm mã màu.

Mở bảng giá PDF gốcTính dự toán Nippon
Bột trét

Nippon Interior Putty

Bao bìGiá thị trường đã VAT
40 kg384.500 đ
Nguồn: trang 6 của bảng giá
Sơn nội thất

Nippon Easy Wash

Bao bìGiá thị trường đã VAT
5 L1.089.000 đ
15 L3.100.000 đ
Nguồn: trang 3 của bảng giá
Sơn nội thất

Nippon Matex Sắc Màu Dịu Mát

Bao bìGiá thị trường đã VAT
5 L561.000 đ
17 L1.694.000 đ
Nguồn: trang 3 của bảng giá
Sơn nội thất

Nippon Odour-less Chùi Rửa Vượt Trội & Kháng Khuẩn

Bao bìGiá thị trường đã VAT
1 L284.000 đ
5 L1.314.000 đ
15 L3.812.000 đ
Nguồn: trang 3 của bảng giá
Sơn nội thất

Nippon Spot-less Plus · Bóng mờ theo bảng giá

Bao bìGiá thị trường đã VAT
1 L446.000 đ
5 L1.997.000 đ
15 L5.597.000 đ
Nguồn: trang 2 của bảng giá
Sơn lót tường

Nippon Easy Wash Sealer

Bao bìGiá thị trường đã VAT
5 L1.029.000 đ
15 L2.915.000 đ
Nguồn: trang 6 của bảng giá
Sơn lót tường

Nippon Matex Sealer

Bao bìGiá thị trường đã VAT
5 L629.000 đ
17 L1.986.000 đ
Nguồn: trang 6 của bảng giá
Sơn lót tường

Nippon Odour-less Sealer

Bao bìGiá thị trường đã VAT
5 L1.092.000 đ
18 L3.694.000 đ
Nguồn: trang 5 của bảng giá
Sơn nội thất

Nippon Matex

Bao bìGiá thị trường đã VAT
5 kg610.000 đ
18 L2.495.000 đ
Nguồn: trang 3 của bảng giá
Sơn nội thất

Nippon Matex Super White

Bao bìGiá thị trường đã VAT
4,8 kg610.000 đ
18 L2.495.000 đ
Nguồn: trang 3 của bảng giá
Sơn nội thất

Nippon Odour-less All-in-1 Bóng

Bao bìGiá thị trường đã VAT
1 L486.000 đ
5 L2.159.000 đ
18 L7.008.000 đ
Nguồn: trang 2 của bảng giá
Sơn nội thất

Nippon Odour-less Bóng Sang Trọng

Bao bìGiá thị trường đã VAT
1 L270.000 đ
5 L1.286.000 đ
15 L3.643.000 đ
Nguồn: trang 2 của bảng giá
Sơn nội thất

Nippon Trắng Trần Toàn Diện

Bao bìGiá thị trường đã VAT
5 L1.134.000 đ
15 L3.230.000 đ
Nguồn: trang 3 của bảng giá
Sơn nội thất

Nippon Vatex

Bao bìGiá thị trường đã VAT
4,8 kg356.000 đ
17 L1.249.000 đ
Nguồn: trang 3 của bảng giá
Sơn nội thất

Nippon Odour-less All-in-1 Siêu Bóng

Bao bìGiá thị trường đã VAT
1 L539.000 đ
5 L2.386.000 đ
Nguồn: trang 2 của bảng giá
Bột trét

Nippon Exterior Putty

Bao bìGiá thị trường đã VAT
40 kg505.000 đ
Nguồn: trang 6 của bảng giá
Sơn lót tường

Nippon Hitex Sealer 5180

Bao bìGiá thị trường đã VAT
5 L1.730.000 đ
20 L6.765.000 đ
Nguồn: trang 5 của bảng giá
Sơn ngoại thất

Nippon WeatherGard Plus+

Bao bìGiá thị trường đã VAT
1 L595.000 đ
5 L2.842.000 đ
15 L8.413.000 đ
Nguồn: trang 1 của bảng giá
Bột trét

Nippon WeatherGard Skimcoat

Bao bìGiá thị trường đã VAT
40 kg636.500 đ
Nguồn: trang 6 của bảng giá
Chống thấm

Nippon WP 200

Bao bìGiá thị trường đã VAT
6 kg1.447.000 đ
20 kg4.492.000 đ
Nguồn: trang 4 của bảng giá
Sơn lót tường

Nippon Super Matex Sealer

Bao bìGiá thị trường đã VAT
5 L1.043.000 đ
17 L3.223.000 đ
Nguồn: trang 5 của bảng giá
Sơn lót tường

Nippon WeatherGard Sealer

Bao bìGiá thị trường đã VAT
5 L1.581.000 đ
15 L4.108.000 đ
18 L4.887.000 đ
Nguồn: trang 5 của bảng giá
Sơn ngoại thất

Nippon Super Matex

Bao bìGiá thị trường đã VAT
5 L1.043.000 đ
18 L3.215.000 đ
Nguồn: trang 1 của bảng giá
Sơn ngoại thất

Nippon SuperGard

Bao bìGiá thị trường đã VAT
5 L1.592.000 đ
18 L5.416.000 đ
Nguồn: trang 1 của bảng giá
Sơn tạo hoa văn

Nippon Texkote

Bao bìGiá thị trường đã VAT
18 L2.005.000 đ
Nguồn: trang 4 của bảng giá
Sơn ngoại thất

Nippon WeatherGard Hitex

Bao bìGiá thị trường đã VAT
1 L452.000 đ
5 L2.169.000 đ
15 L6.186.000 đ
Nguồn: trang 1 của bảng giá
Sơn ngoại thất

Nippon WeatherGard Siêu Bóng

Bao bìGiá thị trường đã VAT
1 L678.000 đ
5 L3.275.000 đ
Nguồn: trang 1 của bảng giá
Sơn gỗ & kim loại

Nippon Bilac Aluminium Wood Primer

Bao bìGiá thị trường đã VAT
5 L1.403.000 đ
Nguồn: trang 7 của bảng giá
Sơn gỗ & kim loại

Nippon Tilac

Bao bìNhóm màuGiá thị trường đã VAT
0,8 LT1026S WHITE MATT / CLEAR / 1045 BLACK MATT / B 9006 / 1055167.000 đ
3 LT1026S WHITE MATT / CLEAR / 1045 BLACK MATT / B 9006 / 1055561.000 đ
20 LT1026S WHITE MATT / CLEAR / 1045 BLACK MATT / B 9006 / 10553.395.000 đ
0,8 L1016 / B 9016 / 1091 / 1134 / B 9013 / B 9048 / 1053 BLACK / 1030 / B 9028 / 1131 / 1054 / B 9054 / 1115 / 1129178.000 đ
3 L1016 / B 9016 / 1091 / 1134 / B 9013 / B 9048 / 1053 BLACK / 1030 / B 9028 / 1131 / 1054 / B 9054 / 1115 / 1129595.000 đ
20 L1016 / B 9016 / 1091 / 1134 / B 9013 / B 9048 / 1053 BLACK / 1030 / B 9028 / 1131 / 1054 / B 9054 / 1115 / 11293.619.000 đ
0,8 L1044 / 1114 / 1021 / B 9004239.000 đ
3 L1044 / 1114 / 1021 / B 9004832.000 đ
20 L1044 / 1114 / 1021 / B 90045.249.000 đ
Nguồn: trang 6 của bảng giá
Sơn gỗ & kim loại

Nippon Tilac Grey Primer

Bao bìGiá thị trường đã VAT
0,8 L130.000 đ
3 L424.000 đ
20 L2.528.000 đ
Nguồn: trang 7 của bảng giá
Sơn gỗ & kim loại

Nippon Tilac Red Oxide Primer

Bao bìGiá thị trường đã VAT
0,8 L130.000 đ
3 L424.000 đ
20 L2.528.000 đ
Nguồn: trang 7 của bảng giá
Chống thấm

Nippon WP 100 White

Bao bìGiá thị trường đã VAT
1 kg273.000 đ
5 kg1.268.000 đ
18 kg4.412.000 đ
Nguồn: trang 4 của bảng giá
Chống thấm

Nippon WP 200 Plus

Bao bìGiá thị trường đã VAT
6 kg1.531.000 đ
18 kg4.497.000 đ
Nguồn: trang 4 của bảng giá
Dung môi

Nippon Hitex 5180 Thinner

Bao bìGiá thị trường đã VAT
1 L150.000 đ
5 L689.000 đ
18 L2.457.000 đ
Nguồn: trang 7 của bảng giá
Dung môi

Nippon Bilac Thinner

Bao bìGiá thị trường đã VAT
5 L933.000 đ
18 L3.328.000 đ
Nguồn: trang 7 của bảng giá