SƠN QUẢNG NINH · PHIẾU PHỐI MÀU THAM KHẢO
Maxilite 18YR 54/304 Flamingo Tint
Phòng khách · Nền sáng, nhấn vừa đủ
Phiếu ý tưởng để trao đổi với cửa hàng và thợ sơn. Đối chiếu cây màu và sơn thử trước khi pha.
Mã nào sơn ở đâu?
| Mã màu | Vai trò · Tỉ lệ | Vị trí gợi ý |
|---|---|---|
| 18YR 54/304Flamingo Tint | Mảng nhấn chính 20% | Sơn 18YR 54/304 ở tường sau sofa. Giữ ranh giới màu tại góc hoặc mép khối, không chạy viền quanh mọi chi tiết. |
| 85YY 74/012Resting Seagul | Nền sáng 70% | Đặt 85YY 74/012 ở các tường lớn còn lại và mảng nối phòng. So mẫu cạnh 18YR 54/304 để kiểm tra độ chênh thực tế. |
| 80YR 17/129Turret Brown | Chi tiết tiết chế 10% | Dành 80YR 17/129 cho hốc trang trí hoặc một mảng nhỏ. Nếu vật liệu cố định đã đậm, giảm mảng sơn này; không mặc định sơn lên gỗ hoặc kim loại. |
Tỉ lệ thị giác, không phải số lít hoặc diện tích đo từ hình. Sơn tường không mặc định dùng cho gỗ, cửa hoặc kim loại.
Trước khi chốt phương án
Sản phẩm cần đối chiếu
Chưa chọn dòng sơn; cần cửa hàng tư vấn theo vị trí.
Mã có ký hiệu Maxilite nhất quán trong CP5; chỉ gợi ý hai dòng mới Láng Mịn Tối Ưu và Màu Bền Đẹp. Xác nhận base và khả năng pha từng sản phẩm.
Vật liệu và ánh sáng
Bắt đầu đối chiếu với gỗ trung tính, đá ít vân và các bề mặt sáng. Những vật liệu giữ lại quyết định hướng chọn màu; không đổi toàn bộ màu tường chỉ để khớp một món trang trí nhỏ.
Nhiều mảng đỏ đối diện nhau tạo tương phản mạnh; ưu tiên một điểm nhấn rồi đánh giá khoảng sáng còn lại.
Sơn thử trước khi pha toàn bộ
Dùng đúng dòng sơn, base và độ bóng dự kiến để sơn thử 18YR 54/304 cùng hai mã phối ở vị trí liền kề. Mẫu phải đủ lớn để đánh giá với đồ thật, không chỉ một chấm màu trên giấy.
Diện tích thực từng mảng: ______________________________________
Dòng sơn / base / độ bóng đã kiểm tra: _____________________________
Ghi chú mẫu thử và hiện trạng: __________________________________