SƠN QUẢNG NINH · PHIẾU PHỐI MÀU THAM KHẢO
Maxilite 10BG 39/219 Barondale Blue
Phòng khách · Nền sáng, nhấn vừa đủ
Phiếu ý tưởng để trao đổi với cửa hàng và thợ sơn. Đối chiếu cây màu và sơn thử trước khi pha.
Mã nào sơn ở đâu?
| Mã màu | Vai trò · Tỉ lệ | Vị trí gợi ý |
|---|---|---|
| 10BG 39/219Barondale Blue | Mảng nhấn chính 20% | Sơn 10BG 39/219 ở tường sau sofa. Giữ ranh giới màu tại góc hoặc mép khối, không chạy viền quanh mọi chi tiết. |
| 85YY 74/012Resting Seagul | Nền sáng 70% | Đặt 85YY 74/012 ở các tường lớn còn lại và mảng nối phòng. So mẫu cạnh 10BG 39/219 để kiểm tra độ chênh thực tế. |
| 78GG 15/104Brooding Blue | Chi tiết tiết chế 10% | Dành 78GG 15/104 cho hốc trang trí hoặc một mảng nhỏ. Nếu vật liệu cố định đã đậm, giảm mảng sơn này; không mặc định sơn lên gỗ hoặc kim loại. |
Tỉ lệ thị giác, không phải số lít hoặc diện tích đo từ hình. Sơn tường không mặc định dùng cho gỗ, cửa hoặc kim loại.
Trước khi chốt phương án
Sản phẩm cần đối chiếu
Chưa chọn dòng sơn; cần cửa hàng tư vấn theo vị trí.
Mã có ký hiệu Maxilite nhất quán trong CP5; chỉ gợi ý hai dòng mới Láng Mịn Tối Ưu và Màu Bền Đẹp. Xác nhận base và khả năng pha từng sản phẩm.
Vật liệu và ánh sáng
Bắt đầu đối chiếu với gỗ nhạt, đá nền trung tính và vải trắng ngà. Những vật liệu giữ lại quyết định hướng chọn màu; không đổi toàn bộ màu tường chỉ để khớp một món trang trí nhỏ.
Gạch xanh, kính màu và đèn khác nhiệt độ có thể làm mảng xanh ngọc nhìn chênh giữa các góc phòng.
Sơn thử trước khi pha toàn bộ
Dùng đúng dòng sơn, base và độ bóng dự kiến để sơn thử 10BG 39/219 cùng hai mã phối ở vị trí liền kề. Mẫu phải đủ lớn để đánh giá với đồ thật, không chỉ một chấm màu trên giấy.
Diện tích thực từng mảng: ______________________________________
Dòng sơn / base / độ bóng đã kiểm tra: _____________________________
Ghi chú mẫu thử và hiện trạng: __________________________________